áo lá

áo lá

Người nông dân mặc áo lá ra đồng khi trời mưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại áo mưa truyền thống được làm từ cây (thường cọ) kết lại với nhau: "Áo " một loại trang phục dân gian, chủ yếu dùng để che mưa, nắng, thường được đan từ các tàu lá cọ hoặc cây tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân mặc áo ra đồng khi trời mưa. (Người nông dân mặc áo ra đồng khi trời mưa.)
    • Chiếc áo tuy thô sơ nhưng che mưa rất tốt. (Chiếc áo tuy thô sơ nhưng che mưa rất tốt.)
    • Trong các lễ hội truyền thống, đôi khi ta vẫn thấy hình ảnh người biểu diễn đội nón , mặc áo . (Trong các lễ hội truyền thống, đôi khi ta vẫn thấy hình ảnh người biểu diễn đội nón , mặc áo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo " trong văn hóa ký ức: Từ này thường gợi nhớ đến hình ảnh làng quê Việt Nam xưa, gắn liền với cuộc sống lao động của người nông dân.
    • Hình ảnh áo , nón đã đi vào thơ ca dân tộc. (Hình ảnh áo , nón đã đi vào thơ ca dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo tơi: Một tên gọi khác gần nghĩa với "áo ", cũng chỉ loại áo mưa làm từ cây hoặc vật liệu thô sơ.

    • Áo tơi thường được làm từ cọ hoặc cỏ tranh. (Áo tơi thường được làm từ cọ hoặc cỏ tranh.)
  • Nón : Vật dụng đội đầu truyền thống làm từ , thường đi cùng với "áo ".

    • Bộ nón áo trang phục che mưa nắng phổ biến ngày xưa. (Bộ nón áo trang phục che mưa nắng phổ biến ngày xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo mưa : Cụm từ giải thích chức năng.
  • Áo tơi: Như đã nêutrên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "áo ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "áo ".